Từ mới

Trò chơi

Hướng dẫn sử dụng:

  • Nhấp vào Mũi tên hoặc sử dụng phím Trái / Phải để chuyển thẻ
  • Nhấp vào thuật ngữ hoặc sử dụng phím mũi tên Lên / Xuống để lật thẻ và xem định nghĩa

rewards

bổ ích

affect (v)

ảnh hưởng

effect (n)

sự ảnh hưởng

effective (adj)

sự ảnh hưởng / có hiệu quả

alternative ( adj )

thay thế

aquatic (adj)

dưới nước

billboard ( n )

biển quảng cáo

continent ( n)

lục địa

biogas ( n)

khí đốt

canyon (n)

hẻm núi

carbon footprint (np)

dấu chân carbon

coastal ( adj )

ven biển

coral reef (phr)

rặng san hô

conserve (v)

bảo tồn

contaminate ( v)

làm ô nhiễm

Tạo bởi
Cẩm Ly

Thuật ngữ trong học phần này (15)

rewards
bổ ích
affect (v)
ảnh hưởng
effect (n)
sự ảnh hưởng
effective (adj)
sự ảnh hưởng / có hiệu quả
alternative ( adj )
thay thế
aquatic (adj)
dưới nước
billboard ( n )
biển quảng cáo
continent ( n)
lục địa
biogas ( n)
khí đốt
canyon (n)
hẻm núi
carbon footprint (np)
dấu chân carbon
coastal ( adj )
ven biển
coral reef (phr)
rặng san hô
conserve (v)
bảo tồn
contaminate ( v)
làm ô nhiễm
HỌC PHẦN KHÁC CỦA TÁC GIẢ NÀY
Không có dữ liệu